Bản dịch của từ 𰮬 trong tiếng Việt
𰮬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𰮬 (Động từ)
【xiàng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) từ đây sẽ có dấu hiệu nổi loạn, lòng người dấy lên sóng gió như nước cuộn xoáy (nhớ 'tương' như sóng tương tác, lòng người rối loạn).
〈韩国释义〉自此将有作乱之状人心汹~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
