Bản dịch của từ 𰮰 trong tiếng Việt

𰮰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧㄢˋN/AN/AN/A

𰮰 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Thái) Mùi hôi tanh, mùi nồng khó chịu như mùi thịt dê nặng mùi.

〈古壮字〉读音gyaenq,膻气,臊臭。胬𦍕~𫯓。羊肉膻气大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰮰
Bính âm:
【ㄍㄧㄢˋ】【THIỆN】
Hình thái radical:
⿰,月,近
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép