Bản dịch của từ 𰮱 trong tiếng Việt

𰮱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

𰮱 (Danh từ)

wěn
01

Giống chữ “” nghĩa là ‘hôn, chạm môi’ (nhớ như ‘vấn’ hôn môi để dễ nhớ).

同“吻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰮱
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,⺼,⿱,勿,⺝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép