Bản dịch của từ 𰮳 trong tiếng Việt
𰮳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄨˊㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𰮳 (Tính từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Tráng) âm đọc mbwng, nét mặt buồn rầu, lo âu (gợi nhớ nét mặt 'mộng' buồn)
〈古壮字〉读音mbwng,愁容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Chữ cổ của người Tráng) âm đọc mbwng, biểu thị trạng thái sắp khóc, như muốn rơi nước mắt (nhớ đến 'mộng' là mơ, mơ mà khóc)
〈古壮字〉读音mbwng,要哭的样子。
Ví dụ
