Bản dịch của từ 𰮳 trong tiếng Việt

𰮳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄨˊㄨㄥˊN/AN/AN/A

𰮳 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) âm đọc mbwng, nét mặt buồn rầu, lo âu (gợi nhớ nét mặt 'mộng' buồn)

〈古壮字〉读音mbwng,愁容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Chữ cổ của người Tráng) âm đọc mbwng, biểu thị trạng thái sắp khóc, như muốn rơi nước mắt (nhớ đến 'mộng' là mơ, mơ mà khóc)

〈古壮字〉读音mbwng,要哭的样子。

Ví dụ
𰮳
Bính âm:
【ㄇㄨˊㄨㄥˊ】【MỘNG】
Hình thái radical:
⿰,月,孟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép