Bản dịch của từ 𰮽 trong tiếng Việt

𰮽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋN/AN/AN/A

𰮽 (Danh từ)

yìng
01

(Chữ cổ của người Thái) Đọc là iêng, chỉ phần nhựa quả của cây. Ví dụ: 〔~〕là nhựa thông thơm như keo dán.

〈古壮字〉读音ieng,植物的果实的浆。〔~枞〕松香。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰮽
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ẢNH】
Hình thái radical:
⿰,月,香
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép