ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰯁
Bảng phân tích âm vị 𰯁
Nún
〈chữ cổ của người Tráng〉 con giun đất (giun đất mềm mại, hay bò trong đất như chữ 'nhuận' nghĩa là ẩm ướt)
〈古壮字〉读音ndwen,蚯蚓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép