〈chữ cổ của người Thái〉 đọc là daw, chỉ phần gan gà (còn gọi là 'đậu' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì gan gà thường được gọi là 'đậu' trong ẩm thực), phần nội tạng ăn được.
〈古壮字〉读音daw,肫,胗子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐẬU】
Hình thái radical:
⿰,月,𢛳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
肉
Số nét:
16
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép