Bản dịch của từ 𰯗 trong tiếng Việt
𰯗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄤˉ | N/A | N/A | N/A |
𰯗 (Danh từ)
【】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'angj', chỉ lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân (như lòng bàn tay mềm mại, lòng bàn chân êm ái). Ví dụ: ~~ nghĩa là lòng bàn tay, ~䟓 nghĩa là lòng bàn chân.
〈古壮字〉读音angj,掌(脚)心。〔~~〕手心。〔~䟓〕脚心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
