Bản dịch của từ 𰯗 trong tiếng Việt

𰯗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄤˉN/AN/AN/A

𰯗 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'angj', chỉ lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân (như lòng bàn tay mềm mại, lòng bàn chân êm ái). Ví dụ: ~~ nghĩa là lòng bàn tay, ~ nghĩa là lòng bàn chân.

〈古壮字〉读音angj,掌(脚)心。〔~~〕手心。〔~䟓〕脚心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰯗
Bính âm:
【ㄤˉ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,月,掌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép