Bản dịch của từ 𰯙 trong tiếng Việt

𰯙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𰯙 (Danh từ)

chéng
01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ vua Triều Chu thời Minh gọi là Triều Trình; nghi là chữ '' bị viết sai.

人名用字。朱朝~,明朝邵陵王。疑为“塍”讹字。

Ví dụ
𰯙
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
Hình thái radical:
⿸,塍,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép