Bản dịch của từ 𰯟 trong tiếng Việt

𰯟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǐ

ㄙㄨㄟˇN/AN/AN/A

𰯟 (Danh từ)

suǐ
01

Giống như chữ “”, nghĩa là phần tủy trong xương, dễ nhớ như “tủy xương” trong cơ thể người.

同“髓”。

Ví dụ
𰯟
Bính âm:
【suǐ】【ㄙㄨㄟˇ】【TỦY】
Hình thái radical:
⿰,月,随
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép