Bản dịch của từ 𰯦 trong tiếng Việt

𰯦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuān

ㄎㄨㄢN/AN/AN/A

𰯦 (Tính từ)

kuān
01

Giống như chữ '' (khoán), thường dùng để chỉ phần thịt hoặc da ở chân; dễ nhớ như 'khoán' trong 'khoán chân' (phần thịt chân), giúp liên tưởng đến hình ảnh chân người.

同“臗”。

Ví dụ
𰯦
Bính âm:
【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOÁN】
Hình thái radical:
⿰,肉,寛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép