Bản dịch của từ 𰯯 trong tiếng Việt

𰯯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𰯯 (Danh từ)

01

Chữ định trong văn tự giáp cốt, dùng để xác định ý nghĩa (giống như 'chân' trong 'chân lý').

甲骨文隶定字。貞:令~弗其从𰇉?

Ví dụ
𰯯
Bính âm:
【CHÂN】
Hình thái radical:
⿰,臣,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép