Bản dịch của từ 𰯱 trong tiếng Việt
𰯱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𰯱 (Tính từ)
【gǎn】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là gaenj, nghĩa là khẩn cấp, gấp gáp. Ví dụ: '馬太急進不了城' (Mã thái cẩn tiến bất liễu thành) – ngựa quá vội không vào được thành, ám chỉ 'dục tốc bất đạt' (vội vàng không thành công).
〈古壮字〉读音gaenj,紧急,紧。獁~否𫩵𭆹𰉯。马太急进不了城,比喻欲速则不达。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
