Bản dịch của từ 𰯱 trong tiếng Việt

𰯱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

𰯱 (Tính từ)

gǎn
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là gaenj, nghĩa là khẩn cấp, gấp gáp. Ví dụ: '馬太急進不了城' (Mã thái cẩn tiến bất liễu thành) – ngựa quá vội không vào được thành, ám chỉ 'dục tốc bất đạt' (vội vàng không thành công).

〈古壮字〉读音gaenj,紧急,紧。獁~否𫩵𭆹𰉯。马太急进不了城,比喻欲速则不达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰯱
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẨN】
Hình thái radical:
⿱,臤,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép