Bản dịch của từ 𰯵 trong tiếng Việt
𰯵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄨˊ ㄑㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𰯵 (Tính từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉phần thêm vào sau tính từ, như một cách nhấn mạnh hoặc bổ nghĩa. Ví dụ: như chim bay nhanh vút qua (tưởng tượng hình ảnh chim bay lẹ như gió, giúp nhớ chữ).
〈古壮字〉读音fwq,形容词之后附加成分。徒𮬭𬼬~~。鸟儿快速地飞翔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
