Bản dịch của từ 𰯵 trong tiếng Việt

𰯵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄨˊ ㄑㄧㄝˋN/AN/AN/A

𰯵 (Tính từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉phần thêm vào sau tính từ, như một cách nhấn mạnh hoặc bổ nghĩa. Ví dụ: như chim bay nhanh vút qua (tưởng tượng hình ảnh chim bay lẹ như gió, giúp nhớ chữ).

〈古壮字〉读音fwq,形容词之后附加成分。徒𮬭𬼬~~。鸟儿快速地飞翔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰯵
Bính âm:
【ㄈㄨˊ ㄑㄧㄝˋ】【PHÙ KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,自,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép