Bản dịch của từ 𰯽 trong tiếng Việt
𰯽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gà | ㄍㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰯽 (Động từ)
【gà】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'gah', nghĩa là đặt, để. Ví dụ: Đặt đồ đạc ở đó như câu 'Đồ vật để ở đó'. (Giúp nhớ: 'giác' giống 'gác' là đặt lên cao)
〈古壮字〉读音gah,置,搁。度介~其𬿇。东西放在那里。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
