Bản dịch của từ 𰰈 trong tiếng Việt

𰰈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𰰈 (Động từ)

shì
01

Cùng nghĩa với “” (liếm, liếm láp như chó liếm tay chủ).

同“舐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰰈
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỈ】
Hình thái radical:
⿰,舌,𪺏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép