Bản dịch của từ 𰰓 trong tiếng Việt

𰰓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𰰓 (Danh từ)

jīn
01

Cửa sông, bến nước (giống như từ '' trong tiếng Trung, dễ nhớ như 'tân' là nơi nước chảy vào, thuận tiện cho tàu thuyền)

同“津”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰰓
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿰,舟,進
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép