Bản dịch của từ 𰰟 trong tiếng Việt
𰰟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𰰟 (Danh từ)
【niè】
01
Chữ giản thể thứ hai của '孽' và '蘖', liên quan đến ý nghĩa về sự ác hoặc cây con mọc từ gốc cây mẹ (như 'niệp' trong 'niệm niệp'), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến sự sinh sôi hoặc hậu quả xấu.
“孽”、“蘖”的二简字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
