Bản dịch của từ 𰰟 trong tiếng Việt

𰰟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𰰟 (Danh từ)

niè
01

Chữ giản thể thứ hai của '' và '', liên quan đến ý nghĩa về sự ác hoặc cây con mọc từ gốc cây mẹ (như 'niệp' trong 'niệm niệp'), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến sự sinh sôi hoặc hậu quả xấu.

“孽”、“蘖”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰰟
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆP】
Hình thái radical:
⿱,艹,乜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép