Bản dịch của từ 𰰤 trong tiếng Việt
𰰤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǒu | ㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𰰤 (Danh từ)
【ǒu】
01
Chữ giản thể tương tự chữ '蓲' và cũng là dạng giản thể thứ hai của chữ '藕' (củ sen). Ghi chú: theo mẫu chữ như '沤', '欧', phần thanh âm đọc là 'ou'. (Giúp nhớ chữ này liên quan đến củ sen, món ăn quen thuộc của người Việt)
“蓲”的类推简化字。也是“藕”的二简字。备注:仿沤欧等字,区声旁做ou。
Ví dụ
