Bản dịch của từ 𰰪 trong tiếng Việt

𰰪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𰰪 (Danh từ)

01

〈theo cách hiểu Hàn Quốc〉cỏ khô dùng làm thức ăn cho gia súc (giống chữ ).

〈韩国释义〉同“刍”。

Ví dụ
02

Chưa rõ nghĩa cụ thể, cần nghiên cứu thêm.

义未详。

Ví dụ
𰰪
Bính âm:
【THÙ】
Hình thái radical:
⿱,艹,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép