Bản dịch của từ 𰰬 trong tiếng Việt
𰰬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guāng | ㄍㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
𰰬 (Tính từ)
【guāng】
01
Giống như chữ “光” nghĩa là ánh sáng, sáng rực rỡ như ánh quang (ánh sáng tỏa ra như quang đãng)
同“光”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ giản thể thứ hai của “蔑” (miệt) và “篾” (miệt) dùng để chỉ mảnh tre nhỏ, mảnh vụn (như mảnh tre nhỏ dùng trong đan lát)
“蔑”、“篾”的二简字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
