Bản dịch của từ 𰰬 trong tiếng Việt

𰰬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𰰬 (Tính từ)

guāng
01

Giống như chữ “” nghĩa là ánh sáng, sáng rực rỡ như ánh quang (ánh sáng tỏa ra như quang đãng)

同“光”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ giản thể thứ hai của “” (miệt) và “” (miệt) dùng để chỉ mảnh tre nhỏ, mảnh vụn (như mảnh tre nhỏ dùng trong đan lát)

“蔑”、“篾”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰰬
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿱,艹,灭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép