Bản dịch của từ 𰰭 trong tiếng Việt
𰰭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | N/A | N/A | N/A |
𰰭 (Động từ)
【shān】
01
Cắt, gặt cỏ như khi làm sạch đồng ruộng (giống như từ '芟' nghĩa là cắt cỏ).
同“芟”。《一切经音义》:除所岩反刈草也诗传曰~除草也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ở Hàn Quốc đọc là '삼', nghĩa là cắt bỏ, loại bỏ (như cắt cỏ).
〈韩国释义〉读音삼,割除。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
