Bản dịch của từ 𰰭 trong tiếng Việt

𰰭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

𰰭 (Động từ)

shān
01

Cắt, gặt cỏ như khi làm sạch đồng ruộng (giống như từ '' nghĩa là cắt cỏ).

同“芟”。《一切经音义》:除所岩反刈草也诗传曰~除草也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ở Hàn Quốc đọc là '삼', nghĩa là cắt bỏ, loại bỏ (như cắt cỏ).

〈韩国释义〉读音삼,割除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰰭
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SÂM】
Hình thái radical:
⿱,艹,𪠲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép