Bản dịch của từ 𰱆 trong tiếng Việt

𰱆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢN/AN/AN/A

𰱆 (Danh từ)

dān
01

Tên một loài hoa đẹp, tương tự như hoa mẫu đơn (nhớ câu: 'đan hương như mẫu đơn'), thường dùng để chỉ hoa mẫu đơn trong tiếng Hàn.

〈韩国释义〉〔~䒟(dān)〕,同“牡丹”,花名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰱆
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Hình thái radical:
⿱,艹,牡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép