Bản dịch của từ 𰱏 trong tiếng Việt
𰱏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𰱏 (Tính từ)
【wèi】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) cảnh vật mờ ảo như hoa tàn, chim én bay vội; trời mưa qua, không khí như muốn sinh ra sự sống mới (gợi nhớ hình ảnh thiên nhiên tươi mới sau mưa)
〈韩国释义〉~覍花残燕影忙。雨馀天气欲生鿌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
