Bản dịch của từ 𰱖 trong tiếng Việt

𰱖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𰱖 (Danh từ)

wéng
01

Quả kim anh tử (một loại quả nhỏ, thường dùng làm thuốc hoặc ăn được), nhớ câu 'vengj là kim anh tử' để dễ nhớ.

〈古壮字〉读音vengj,金樱子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰱖
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【VENG】
Hình thái radical:
⿱,艹,往
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép