Bản dịch của từ 𰱗 trong tiếng Việt

𰱗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨN/AN/AN/A

𰱗 (Danh từ)

chū
01

(từ phương ngữ) quả mướp hương, loại quả dây leo thường dùng trong bữa ăn Việt Nam, dễ nhớ như câu 'mướp chù' quen thuộc trong miền Nam.

〈方言〉〔~瓜〕丝瓜。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰱗
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XÚ】
Hình thái radical:
⿱,艹,初
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép