ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰱘
Bảng phân tích âm vị 𰱘
N/A
〔朱慈~〕tên người, tướng quốc trấn quốc thời Thanh, cháu tám đời của Minh Anh Tông. Tham khảo trong 'Nam Minh sử'.
〔朱慈~〕人名,清平镇国将军,明英宗八世孙。见《南明史》。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép