Bản dịch của từ 𰱘 trong tiếng Việt

𰱘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𰱘 (Danh từ)

01

朱慈~〕tên người, tướng quốc trấn quốc thời Thanh, cháu tám đời của Minh Anh Tông. Tham khảo trong 'Nam Minh sử'.

〔朱慈~〕人名,清平镇国将军,明英宗八世孙。见《南明史》。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰱘
Bính âm:
【‧】【TƯ】
Hình thái radical:
⿱,艹,炘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép