Bản dịch của từ 𰱡 trong tiếng Việt

𰱡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𰱡 (Danh từ)

wén
01

Chữ thứ 16 trong khu vực 24 của bộ 八辅, dùng để ghi nhớ vị trí trong bảng chữ Hán.

《八辅》第24区,第16字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰱡
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿱,艹,𣢟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép