Bản dịch của từ 𰱪 trong tiếng Việt

𰱪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāi

ㄕㄨㄞN/AN/AN/A

𰱪 (Tính từ)

shuāi
01

Giống chữ '' (suy), nghĩa là suy yếu, tàn tạ (như cây cối héo úa, người già yếu đi). Gợi nhớ: 'suy' như 'suy tàn' trong tiếng Việt.

同“衰”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '' (toạ), là áo mưa làm từ lá cọ, dùng để che mưa (như người nông dân mặc áo mưa truyền thống).

同“蓑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰱪
Bính âm:
【shuāi】【ㄕㄨㄞ】【SUY】
Hình thái radical:
⿱,艹,𮕩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép