Bản dịch của từ 𰱪 trong tiếng Việt
𰱪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāi | ㄕㄨㄞ | N/A | N/A | N/A |
𰱪 (Tính từ)
【shuāi】
01
Giống chữ '衰' (suy), nghĩa là suy yếu, tàn tạ (như cây cối héo úa, người già yếu đi). Gợi nhớ: 'suy' như 'suy tàn' trong tiếng Việt.
同“衰”。楚国文字隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '蓑' (toạ), là áo mưa làm từ lá cọ, dùng để che mưa (như người nông dân mặc áo mưa truyền thống).
同“蓑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
