Bản dịch của từ 𰱶 trong tiếng Việt

𰱶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𰱶 (Danh từ)

01

Con trai của Vua 益定王朱由木, tên là 朱慈~ (một nhân vật lịch sử nhà Minh, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên riêng trong gia đình hoàng tộc).

朱慈~,益定王朱由木之子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰱶
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Hình thái radical:
⿱,菆,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép