Bản dịch của từ 𰱷 trong tiếng Việt
𰱷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄖㄞˋㄗ˙ | N/A | N/A | N/A |
𰱷 (Danh từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Tráng) da mặt bị sần sùi như bị bệnh tật, giống như bị bệnh thủy đậu làm mặt nổi mụn (麻 – tê, sần). Ví dụ: mặt anh ấy bị thủy đậu nên da mặt sần sùi.
〈古壮字〉读音raiz,麻(脸)。𬿇⿸疒楽𬻏𫖂~。他出天花脸麻了。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ cổ của người Tráng) hoa văn, họa tiết trên vải, như hoa vải sặc sỡ (花纹). Ví dụ: vải hoa có họa tiết đẹp.
〈古壮字〉读音raiz,花纹。〔䙀~〕花布。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
