Bản dịch của từ 𰱺 trong tiếng Việt

𰱺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𰱺 (Tính từ)

01

Chữ viết sai của '' (một loại cây hoặc tên riêng), dễ nhớ như nhầm chữ trong tiếng Việt.

“蘙”的讹字。

Ví dụ
02

Giống với chữ '', nghĩa là che phủ, che khuất (như bóng mát hay che chắn).

同“翳”。遮蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰱺
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤY】
Hình thái radical:
⿱,艹,翕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép