ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰱼
Bảng phân tích âm vị 𰱼
Chè
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là '체', chỉ một loại đơn vị hoặc số lượng, ví dụ như trong cụm '壮云挑~' tổng cộng có 1600 cái.
〈韩国释义〉读音체,壮云挑~,共一千六百箇。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép