Bản dịch của từ 𰱼 trong tiếng Việt

𰱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋN/AN/AN/A

𰱼 (Danh từ)

chè
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là '체', chỉ một loại đơn vị hoặc số lượng, ví dụ như trong cụm '壮云挑~' tổng cộng có 1600 cái.

〈韩国释义〉读音체,壮云挑~,共一千六百箇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰱼
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿱,艹,啻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép