Bản dịch của từ 𰲃 trong tiếng Việt

𰲃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

𰲃 (Động từ)

fèn
01

Cố gắng, hăng hái như từ “phấn đấu” (dễ nhớ vì cùng âm với “phấn” trong “phấn chấn” – tinh thần hăng hái)

同“奋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰲃
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿱,雈,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép