Bản dịch của từ 𰲆 trong tiếng Việt

𰲆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

𰲆 (Danh từ)

róng
01

Dùng làm tên người, ví dụ như tên người nổi tiếng thời Minh Thanh; nhớ như tên người 'Rồng' (dễ nhớ vì phát âm gần giống 'rồng'), thấy trong sách 'Nam Minh sử' trang 859.

用于人名。盛~(明清时人)。见《南明史》P859。

Ví dụ
𰲆
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,溶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép