(Chữ cổ của người Thái) nắp đậy, cái vung dùng để đậy nồi khi nấu cơm, giống như cái nắp trong tiếng Việt giúp giữ hơi nóng và làm chín thức ăn nhanh hơn.
〈古壮字〉读音fa,盖子。炷𬖙歐㝓~。煮饭要盖锅盖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【fā】【ㄈㄚ】【PHẢ】
Hình thái radical:
⿰,蓋,发
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
艸
Số nét:
19
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép