Bản dịch của từ 𰲋 trong tiếng Việt

𰲋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚN/AN/AN/A

𰲋 (Danh từ)

01

(Chữ cổ của người Thái) nắp đậy, cái vung dùng để đậy nồi khi nấu cơm, giống như cái nắp trong tiếng Việt giúp giữ hơi nóng và làm chín thức ăn nhanh hơn.

〈古壮字〉读音fa,盖子。炷𬖙歐㝓~。煮饭要盖锅盖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰲋
Bính âm:
【fā】【ㄈㄚ】【PHẢ】
Hình thái radical:
⿰,蓋,发
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép