ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰲐
Bảng phân tích âm vị 𰲐
Yè
〈chữ cổ của người Thái〉vải gai vàng (giống như cây đay), dùng làm dây thừng trong cụm từ 〔~𰫦〕 nghĩa là dây thừng làm từ vải gai.
〈古壮字〉读音yaed,黄麻。〔~𰫦〕麻绳。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép