Bản dịch của từ 𰲐 trong tiếng Việt

𰲐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𰲐 (Danh từ)

01

〈chữ cổ của người Thái〉vải gai vàng (giống như cây đay), dùng làm dây thừng trong cụm từ 〔~𰫦〕 nghĩa là dây thừng làm từ vải gai.

〈古壮字〉读音yaed,黄麻。〔~𰫦〕麻绳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰲐
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Hình thái radical:
⿰,日,蔴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép