Bản dịch của từ 𰲞 trong tiếng Việt

𰲞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

‵ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𰲞 (Danh từ)

01

Chữ cổ trên giáp cốt văn dùng để ghi chép, liên quan đến từ 'trinh' () trong văn tự xưa (giúp nhớ là 'trinh' theo dấu vết cổ xưa).

甲骨文隶定字。貞:乎从~侯?

Ví dụ
𰲞
Bính âm:
【‵ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿱,頁,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép