Bản dịch của từ 𰲨 trong tiếng Việt

𰲨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊN/AN/AN/A

𰲨 (Danh từ)

xuán
01

Giống như chữ “” (một loại kim loại hoặc tên riêng), dễ nhớ như từ 'toán' trong toán học, giúp liên tưởng đến vật liệu kim loại quý hiếm.

同“鈂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰲨
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TOÁN】
Hình thái radical:
⿰,喿,虎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép