Bản dịch của từ 𰲩 trong tiếng Việt

𰲩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄞㄨˋN/AN/AN/A

𰲩 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'gaeuj', chỉ con dế (cụ thể là con dế mèn, tiếng Việt gọi là 'còi còi' kêu râm ran vào ban đêm).

〈古壮字〉读音gaeuj。〔𧍋~〕蟋蟀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰲩
Bính âm:
【ㄍㄞㄨˋ】【KHẢI】
Hình thái radical:
⿰,虫,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép