Bản dịch của từ 𰲱 trong tiếng Việt

𰲱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤN/AN/AN/A

𰲱 (Danh từ)

fāng
01

Giống chữ '' (phương), chỉ hướng hoặc phương pháp; chữ này là dạng chữ cổ của nước Sở dùng.

同“方”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰲱
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,方,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép