Bản dịch của từ 𰲷 trong tiếng Việt

𰲷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𰲷 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𧉆, thường dùng để chỉ một loại côn trùng hoặc tên riêng.

同“𧉆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ loài chuồn chuồn (蜻蜓), một loại côn trùng bay nhẹ nhàng trên mặt nước.

蜻~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xuất hiện trong tên người Đài Loan, dùng như một chữ trong tên riêng.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰲷
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿰,虫,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép