Bản dịch của từ 𰲷 trong tiếng Việt
𰲷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𰲷 (Danh từ)
【jì】
01
Giống như chữ 𧉆, thường dùng để chỉ một loại côn trùng hoặc tên riêng.
同“𧉆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ loài chuồn chuồn (蜻蜓), một loại côn trùng bay nhẹ nhàng trên mặt nước.
蜻~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Xuất hiện trong tên người Đài Loan, dùng như một chữ trong tên riêng.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
