Bản dịch của từ 𰲽 trong tiếng Việt

𰲽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇN/AN/AN/A

𰲽 (Danh từ)

měng
01

Chữ giản thể thứ hai của '', chỉ loại ruồi nhỏ gây ngứa (giống ruồi trâu nhỏ) – dễ nhớ như 'mãng' giống 'mòng' ruồi nhỏ.

“蠓”的二简字。

Ví dụ
𰲽
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,𰰡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép