Bản dịch của từ 𰲿 trong tiếng Việt
𰲿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𰲿 (Danh từ)
【zhuàng】
01
Chữ cổ của người Thổ, cùng nghĩa với chữ ghép bộ 'tráng' (壮) và 'điểu' (鳥) – hình ảnh con chim khỏe mạnh, tượng trưng cho sức mạnh và sự oai hùng trong văn hóa Việt.
古壮字。同“⿰𦊷鳥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
