Bản dịch của từ 𰳅 trong tiếng Việt

𰳅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèng

ㄍㄥˋN/AN/AN/A

𰳅 (Danh từ)

gèng
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là gengz. Ví dụ: 𧉞~ là tên gọi loài côn trùng gọi là 'chung tượng' hay 'bọ xít hôi' (như con bọ xít phát mùi hôi khó chịu).

〈古壮字〉读音gengz。〔𧉞~〕椿象,臭屁虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰳅
Bính âm:
【gèng】【ㄍㄥˋ】【CÁNH】
Hình thái radical:
⿰,虫,肯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép