Bản dịch của từ 𰳇 trong tiếng Việt

𰳇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊN/AN/AN/A

𰳇 (Danh từ)

táng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (con bọ ngựa, loài côn trùng có hình dáng giống cây cỏ, hay bắt côn trùng khác).

同“螳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰳇
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐẰNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,坣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép