ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰳓
Bảng phân tích âm vị 𰳓
Zhù
〈phương ngữ〉〔~蜓〕con tắc kè (giống như tắc kè trong tiếng Quảng Đông, dùng trong tiếng Phúc Kiến).
〈方言〉〔~蜓〕壁虎。闽语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép