Chữ cổ của người Thái, đọc là mbongj. Chỉ con bọ cánh cứng, thường gọi là con bọ phân hay 'con bọ lăn phân' (nhớ dễ vì tiếng Việt gọi là 'bọ lăn phân').
〈古壮字〉读音mbongj。〔~~〕蜣螂,俗称屎壳郎。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄇㄅㄨㄥˋ】【MỘNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,䝉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
虫
Số nét:
19
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép