Bản dịch của từ 𰳡 trong tiếng Việt

𰳡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄚˋN/AN/AN/A

𰳡 (Động từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉 phát âm là 'rad', nghĩa là bị lá hoặc côn trùng có độc chạm vào gây tổn thương (giống như bị cào, xước) – dễ nhớ như từ 'rách' trong tiếng Việt, hình dung lá độc làm da bị rách.

〈古壮字〉读音rad,(被有毒的叶子或昆虫)触擦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰳡
Bính âm:
【ㄖㄚˋ】【RÁCH】
Hình thái radical:
⿰,虫,辣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép