Bản dịch của từ 𰳡 trong tiếng Việt
𰳡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄖㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰳡 (Động từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 phát âm là 'rad', nghĩa là bị lá hoặc côn trùng có độc chạm vào gây tổn thương (giống như bị cào, xước) – dễ nhớ như từ 'rách' trong tiếng Việt, hình dung lá độc làm da bị rách.
〈古壮字〉读音rad,(被有毒的叶子或昆虫)触擦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
