Bản dịch của từ 𰳩 trong tiếng Việt

𰳩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𰳩 (Danh từ)

mèi
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'meg', nghĩa là mạch máu hoặc huyết mạch (giống như mạch máu trong cơ thể, dễ nhớ vì 'mạch' cũng là từ Hán Việt quen thuộc). Ví dụ: 𬠼~ nghĩa là huyết mạch.

〈古壮字〉读音meg,脉。〔𬠼~〕血脉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰳩
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿰,血,⿱,來,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép