Bản dịch của từ 𰳩 trong tiếng Việt
𰳩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𰳩 (Danh từ)
【mèi】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'meg', nghĩa là mạch máu hoặc huyết mạch (giống như mạch máu trong cơ thể, dễ nhớ vì 'mạch' cũng là từ Hán Việt quen thuộc). Ví dụ: 𬠼~ nghĩa là huyết mạch.
〈古壮字〉读音meg,脉。〔𬠼~〕血脉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
